親自參加 thân tự tham gia Hán Việt: thân tự tham gia Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 自 (tự) + 參 (tham) + 加 (gia)Hán Việtthân tự tham giaCấu tạo親 + 自 + 參 + 加 · thân + tự + tham + gia nghĩa thành phần: thân + tự + tham + gia Nghĩa EngCihui get one's feet wet