親自往洽

thân tự vãng hiệp

Hán Việt: thân tự vãng hiệp

Tổng quan

Đích thân đi giao thiệp

Cấu tạo: 亲 (thân) + 自 (tự) + 往 (vãng) + 洽 (hiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đích thân đi giao thiệp

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲自出马 · 亲自动手 · 亲自的 · 亲自签名的 · 亲自参加 · 亲自挂帅 · 亲自斟酒 · 亲自申请