親賢遠佞

qīn xián yuǎn nìng thân hiền viễn nịnh

Hán Việt: thân hiền viễn nịnh · Pinyin: qīn xián yuǎn nìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hiền) + (viễn) + (nịnh)