親賢遠佞 qīn xián yuǎn nìng · thân hiền viễn nịnh Hán Việt: thân hiền viễn nịnh · Pinyin: qīn xián yuǎn nìng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 賢 (hiền) + 遠 (viễn) + 佞 (nịnh)Pinyinqīn xián yuǎn nìngHán Việtthân hiền viễn nịnhCấu tạo親 + 賢 + 遠 + 佞 · thân + hiền + viễn + nịnh nghĩa thành phần: thân + hiền + viễn + nịnh