親質子物 thân chất tử vật Hán Việt: thân chất tử vật Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 質 (chất) + 子 (tử) + 物 (vật)Hán Việtthân chất tử vậtCấu tạo親 + 質 + 子 + 物 · thân + chất + tử + vật nghĩa thành phần: thân + chất + tử + vật Nghĩa EngCihui protophile