親身經歷

qīn shēn jīng lì thân thân kinh lịch

Hán Việt: thân thân kinh lịch · Pinyin: qīn shēn jīng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thân) + (kinh) + (lịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親身經驗過程。如:「他將自己在非洲冒險的親身經歷,寫成一部小說。」

Eng

  • Cihui 親身經歷 īnshēn jīnglì n. personal/firsthand experience