親身體會 qīn shēn tǐ huì · thân thân thể hội Hán Việt: thân thân thể hội · Pinyin: qīn shēn tǐ huì Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 身 (thân) + 體 (thể) + 會 (hội)Pinyinqīn shēn tǐ huìHán Việtthân thân thể hộiCấu tạo親 + 身 + 體 + 會 · thân + thân + thể + hội nghĩa thành phần: thân + thân + thể + hội