親離衆叛 qīn lí zhòng pàn · thân li chúng bạn Hán Việt: thân li chúng bạn · Pinyin: qīn lí zhòng pàn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 離 (li) + 衆 (chúng) + 叛 (bạn)Pinyinqīn lí zhòng pànHán Việtthân li chúng bạnCấu tạo親 + 離 + 衆 + 叛 · thân + li + chúng + bạn nghĩa thành phần: thân + li + chúng + bạn