觉我形秽 jué wǒ xíng huì · giác ngã hình uế Hán Việt: giác ngã hình uế · Pinyin: jué wǒ xíng huì Tổng quan Cấu tạo: 觉 (giác) + 我 (ngã) + 形 (hình) + 秽 (uế)Pinyinjué wǒ xíng huìHán Việtgiác ngã hình uếCấu tạo觉 + 我 + 形 + 秽 · giác + ngã + hình + uế nghĩa thành phần: giác + ngã + hình + uế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「自慚形穢」。見「自慚形穢」條。