覺醒不全 giác tỉnh bất toàn Hán Việt: giác tỉnh bất toàn Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 醒 (tỉnh) + 不 (bất) + 全 (toàn)Hán Việtgiác tỉnh bất toànCấu tạo覺 + 醒 + 不 + 全 · giác + tỉnh + bất + toàn nghĩa thành phần: giác + tỉnh + bất + toàn