覺醒文化 jué xǐng wén huà · giác tỉnh văn hóa Hán Việt: giác tỉnh văn hóa · Pinyin: jué xǐng wén huà Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 醒 (tỉnh) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinjué xǐng wén huàHán Việtgiác tỉnh văn hóaCấu tạo覺 + 醒 + 文 + 化 · giác + tỉnh + văn + hóa nghĩa thành phần: giác + tỉnh + văn + hóa