覽聞辯見 lǎn wén biàn jiàn · lãm văn biện kiến Hán Việt: lãm văn biện kiến · Pinyin: lǎn wén biàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 聞 (văn) + 辯 (biện) + 見 (kiến)Pinyinlǎn wén biàn jiànHán Việtlãm văn biện kiếnCấu tạo覽 + 聞 + 辯 + 見 · lãm + văn + biện + kiến nghĩa thành phần: lãm + văn + biện + kiến