觀今宜鑑古

guān jīn yì jiàn gǔ quan kim nghi giám cổ

Hán Việt: quan kim nghi giám cổ · Pinyin: guān jīn yì jiàn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (kim) + (nghi) + (giám) + (cổ)