觀望的選民
quan vọng đích tuyển dân
Hán Việt: quan vọng đích tuyển dân · Pinyin: guān wàng de xuǎn mín
Tổng quan
Cấu tạo: 觀 (quan) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 選 (tuyển) + 民 (dân)
Hán Việt: quan vọng đích tuyển dân · Pinyin: guān wàng de xuǎn mín
Cấu tạo: 觀 (quan) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 選 (tuyển) + 民 (dân)