觀者如堵牆 guān zhě rú dǔ qiáng · quan giả như đổ tường Hán Việt: quan giả như đổ tường · Pinyin: guān zhě rú dǔ qiáng Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 者 (giả) + 如 (như) + 堵 (đổ) + 牆 (tường)Pinyinguān zhě rú dǔ qiángHán Việtquan giả như đổ tườngCấu tạo觀 + 者 + 如 + 堵 + 牆 · quan + giả + như + đổ + tường nghĩa thành phần: quan + giả + như + đổ + tường