觀音印 quan âm ấn Hán Việt: quan âm ấn Tổng quan (印相)大日經四曰:「以定慧手合,散舒五輪,猶如鈴鐸。以虛空地輪,和合相持作蓮華形,是觀自在印。」☸ Cấu tạo: 观 (quan) + 音 (âm) + 印 (ấn)Hán Việtquan âm ấnCấu tạo观 + 音 + 印 · quan + âm + ấn nghĩa thành phần: quan + âm + ấn Nghĩa ViệtCihui (印相)大日經四曰:「以定慧手合,散舒五輪,猶如鈴鐸。以虛空地輪,和合相持作蓮華形,是觀自在印。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa觀音品 · 觀音土 · 觀音堂 · 觀音洞 · 觀音玄 · 觀音籤 · 觀音經 · 觀音衲