見世生苗

jiàn shì shēng miáo kiến thế sanh miêu

Hán Việt: kiến thế sanh miêu · Pinyin: jiàn shì shēng miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thế) + (sanh) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻眼前就会收效得利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻眼前就会收效得利。