見義敢爲

jiàn yì gǎn wéi kiến nghĩa cảm vi

Hán Việt: kiến nghĩa cảm vi · Pinyin: jiàn yì gǎn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (nghĩa) + (cảm) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看到正义的事,就勇敢地去做。同“见义勇为”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"见义勇为"。
  • Tân Hoa Tự Điển 看到正义的事,就勇敢地去做。同见义勇为”。