見之實施
kiến chi thật thi
Hán Việt: kiến chi thật thi · Pinyin: jiàn zhī shí shī
Tổng quan
đưa vào thực hiện (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa vào thực hiện (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT to put into effect (idiom)
- Cihui to put into effect (idiom)