见习领事

kiến tập lĩnh sự

Hán Việt: kiến tập lĩnh sự

Tổng quan

Cấu tạo: 見 (kiến) + 習 (tập) + 領 (lĩnh) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lãnh sự tập sự
  • Biên soạn 見習領事 iànxí lǐngshì n. consul-in-training M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 見習領事 iànxí lǐngshì n. consul-in-training M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

见习医师 · 见习医生 · 见习武士 · 领事任期 · 领事证书 · 见习员 · 见习期 · 见习生