见光安定

kiến quang an định

Hán Việt: kiến quang an định

Tổng quan

Cấu tạo: 見 (kiến) + 光 (quang) + 安 (an) + 定 (định)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安定时间 · 安定装置 · 安定化 · 安定区 · 安定器 · 安定地 · 安定性 · 安定的