見利妄爲 kiến lợi vọng vi Hán Việt: kiến lợi vọng vi Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 利 (lợi) + 妄 (vọng) + 爲 (vi)Hán Việtkiến lợi vọng viCấu tạo見 + 利 + 妄 + 爲 · kiến + lợi + vọng + vi nghĩa thành phần: kiến + lợi + vọng + vi Nghĩa EngCihui 見利妄為 iànlìwàngwéi f.e. stop at nothing to gain a profit