見利忘危 jiàn lì wàng wēi · kiến lợi vong nguy Hán Việt: kiến lợi vong nguy · Pinyin: jiàn lì wàng wēi Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 利 (lợi) + 忘 (vong) + 危 (nguy)Pinyinjiàn lì wàng wēiHán Việtkiến lợi vong nguyCấu tạo見 + 利 + 忘 + 危 · kiến + lợi + vong + nguy nghĩa thành phần: kiến + lợi + vong + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利:利益;危:危险。看到眼前的利益,忘记自己身处危难之中。