見危不救 kiến nguy bất cứu Hán Việt: kiến nguy bất cứu Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 危 (nguy) + 不 (bất) + 救 (cứu)Hán Việtkiến nguy bất cứuCấu tạo見 + 危 + 不 + 救 · kiến + nguy + bất + cứu nghĩa thành phần: kiến + nguy + bất + cứu