見危授命

jiàn wēi shòu mìng kiến nguy thụ mệnh

Hán Việt: kiến nguy thụ mệnh · Pinyin: jiàn wēi shòu mìng

Tổng quan

dũng cảm hy sinh: xả thân trong lúc nguy nan

Cấu tạo: (kiến) + (nguy) + (thụ) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dũng cảm hy sinh: xả thân trong lúc nguy nan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 授命:献出生命。在危急关头勇于献出自己的生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 在危亡关头勇于献出生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 授命献出生命。在危急关头勇于献出自己的生命。

Eng

  • Cihui 見危授命 iànwēishòumìng f.e. be ready to die for one's country when it is in danger