見危致命

jiàn wēi zhì mìng kiến nguy trí mệnh

Hán Việt: kiến nguy trí mệnh · Pinyin: jiàn wēi zhì mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (nguy) + (trí) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在危急关头勇于献出自己的生命。同“见危授命”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"见危授命"。
  • Tân Hoa Tự Điển 在危急关头勇于献出自己的生命。同见危授命”。