見可而進

jiàn kě ér jìn kiến khả nhi tiến

Hán Việt: kiến khả nhi tiến · Pinyin: jiàn kě ér jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (khả) + (nhi) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见到形势有利就进军。后指有把握就行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 见到形势有利就进军◇指有把握就行动。