見善則遷 jiàn shàn zé qiān · kiến thiện tắc thiên Hán Việt: kiến thiện tắc thiên · Pinyin: jiàn shàn zé qiān Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 善 (thiện) + 則 (tắc) + 遷 (thiên)Pinyinjiàn shàn zé qiānHán Việtkiến thiện tắc thiênCấu tạo見 + 善 + 則 + 遷 · kiến + thiện + tắc + thiên nghĩa thành phần: kiến + thiện + tắc + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看到好事就仿效去做。