見善必遷

jiàn shàn bì qiān kiến thiện tất thiên

Hán Việt: kiến thiện tất thiên · Pinyin: jiàn shàn bì qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thiện) + (tất) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迁:去恶从善。遇到好事,一定去做。
  • Tân Hoa Tự Điển 迁去恶从善。遇到好事,一定去做。