見善若驚

jiàn shàn ruò jīng kiến thiện nhược kinh

Hán Việt: kiến thiện nhược kinh · Pinyin: jiàn shàn ruò jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thiện) + (nhược) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善:善良,美好;惊:震动。看见好人好事就会受到震动。