見大世面 kiến đại thế diện Hán Việt: kiến đại thế diện Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 大 (đại) + 世 (thế) + 面 (diện)Hán Việtkiến đại thế diệnCấu tạo見 + 大 + 世 + 面 · kiến + đại + thế + diện nghĩa thành phần: kiến + đại + thế + diện Nghĩa EngCihui 見大世面 iàndàshìmiàn f.e. get a glimpse of the world of the great