見小不見大 kiến tiểu bất kiến đại Hán Việt: kiến tiểu bất kiến đại Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 小 (tiểu) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 大 (đại)Hán Việtkiến tiểu bất kiến đạiCấu tạo見 + 小 + 不 + 見 + 大 · kiến + tiểu + bất + kiến + đại nghĩa thành phần: kiến + tiểu + bất + kiến + đại