見小暗大 jiàn xiǎo àn dà · kiến tiểu ám đại Hán Việt: kiến tiểu ám đại · Pinyin: jiàn xiǎo àn dà Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 小 (tiểu) + 暗 (ám) + 大 (đại)Pinyinjiàn xiǎo àn dàHán Việtkiến tiểu ám đạiCấu tạo見 + 小 + 暗 + 大 · kiến + tiểu + ám + đại nghĩa thành phần: kiến + tiểu + ám + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指小事清楚,大事糊涂。