見棄於人

jiàn qì yǔ rén kiến khí vu nhân

Hán Việt: kiến khí vu nhân · Pinyin: jiàn qì yǔ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (khí) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见:被;弃:遗弃,抛弃。被别人抛弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 见被;弃遗弃,抛弃。被别人抛弃。