見彈求鴞炙

jiàn dàn qiú xiāo zhì kiến đạn cầu hào chích

Hán Việt: kiến đạn cầu hào chích · Pinyin: jiàn dàn qiú xiāo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (đạn) + (cầu) + (hào) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弹:弹丸;鸮:猫头鹰;炙:烤肉。看到弹丸,就想得到吃到美味的烤鸮肉。比喻过早估计实效。

Eng

  • Cihui 見彈求鴞炙 iàndàn qiú xiāozhì f.e. <trad.> seek eagerly