見微知着

jiàn wēi zhī zhe kiến vi tri trứ

Hán Việt: kiến vi tri trứ · Pinyin: jiàn wēi zhī zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (vi) + (tri) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓看到事物的一些苗头,就能知道它的发展趋向。语本《韩非子.说林上》"圣人见微以知萌,见端以知末,故见象箸而怖,知天下不足也。"