見德思齊

jiàn dé sī qí kiến đức tư tề

Hán Việt: kiến đức tư tề · Pinyin: jiàn dé sī qí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (đức) + (tư) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见到德才兼备的人就想赶上他。同“见贤思齐”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"见贤思齐"。
  • Tân Hoa Tự Điển 见到德才兼备的人就想赶上他。同见贤思齐”。