見慣司空

jiàn guàn sī kōng kiến quán ti không

Hán Việt: kiến quán ti không · Pinyin: jiàn guàn sī kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (quán) + (ti) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经常看到,不足为奇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经常看到,不足为奇。