見權眼開

kiến quyền nhãn khai

Hán Việt: kiến quyền nhãn khai

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (quyền) + (nhãn) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 見權眼開 iànquányǎnkāi f.e. greedy for power