見此忘彼

kiến thử vong bỉ

Hán Việt: kiến thử vong bỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (thử) + (vong) + (bỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 見此忘彼 iàncǐwàngbǐ f.e. observe this and neglect that