見死不就 jiàn sǐ bù jiù · kiến tử bất tựu Hán Việt: kiến tử bất tựu · Pinyin: jiàn sǐ bù jiù Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 死 (tử) + 不 (bất) + 就 (tựu)Pinyinjiàn sǐ bù jiùHán Việtkiến tử bất tựuCấu tạo見 + 死 + 不 + 就 · kiến + tử + bất + tựu nghĩa thành phần: kiến + tử + bất + tựu