見溺不救

jiàn nì bù jiù kiến nịch bất cứu

Hán Việt: kiến nịch bất cứu · Pinyin: jiàn nì bù jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (nịch) + (bất) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言见死不救。看见人家有急难而不去救援。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言见死不救。