見物不見人

jiàn wù bù jiàn rén kiến vật bất kiến nhân

Hán Việt: kiến vật bất kiến nhân · Pinyin: jiàn wù bù jiàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (vật) + (bất) + (kiến) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只看到事物,看不见人。指片面强调物质条件,看不到人的主观能动作用。

Eng

  • Cihui 見物不見人 iànwù bù jiànrén f.e. consider things but not people; see only material factors