见物伤情

kiến vật thương tình

Hán Việt: kiến vật thương tình

Tổng quan

Cấu tạo: 見 (kiến) + 物 (vật) + 傷 (thương) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấy vật nhớ tình
  • Biên soạn 見物傷情 iànwùshāngqíng f.e. The sight of familiar objects fills one with melancholy

Eng

  • Cihui 見物傷情 iànwùshāngqíng f.e. The sight of familiar objects fills one with melancholy

Từ liên quan

Gần nghĩa

见物不见人 · 伤情严重 · 见物思人