見物傷情 kiến vật thương tình Hán Việt: kiến vật thương tình Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 物 (vật) + 傷 (thương) + 情 (tình)Hán Việtkiến vật thương tìnhCấu tạo見 + 物 + 傷 + 情 · kiến + vật + thương + tình nghĩa thành phần: kiến + vật + thương + tình Nghĩa EngCihui 見物傷情 iànwùshāngqíng f.e. The sight of familiar objects fills one with melancholy.