見色不亂 kiến sắc bất loạn Hán Việt: kiến sắc bất loạn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 色 (sắc) + 不 (bất) + 亂 (loạn)Hán Việtkiến sắc bất loạnCấu tạo見 + 色 + 不 + 亂 · kiến + sắc + bất + loạn nghĩa thành phần: kiến + sắc + bất + loạn Nghĩa EngCihui 見色不亂 iànsèbùluàn f.e. see a beauty without lusting