Tổng quan
Cấu tạo: 見 (kiến) + 識 (thức) + 開 (khai) + 闊 (khoát)
- Hán Việt
- kiến thức khai khoát
- Cấu tạo
- 見 + 識 + 開 + 闊 · kiến + thức + khai + khoát
nghĩa thành phần: kiến + thức + khai + khoát
Từ liên quan
Gần nghĩa
开阔眼界 · 开阔地 · 见识浅 · 開闊地 · 开阔心胸 · 开阔空间 · 开阔视界 · 开阔视野