見諸明文 kiến chư minh văn Hán Việt: kiến chư minh văn Tổng quan Cấu tạo: 見 (kiến) + 諸 (chư) + 明 (minh) + 文 (văn)Hán Việtkiến chư minh vănCấu tạo見 + 諸 + 明 + 文 · kiến + chư + minh + văn nghĩa thành phần: kiến + chư + minh + văn Nghĩa EngCihui 見諸明文 iànzhūmíngwén f.e. <wr.> be expressed in writing