見貌辨色

jiàn mào biàn sè kiến mạo biện sắc

Hán Việt: kiến mạo biện sắc · Pinyin: jiàn mào biàn sè

Tổng quan

trông mặt mà bắt hình dong

Cấu tạo: (kiến) + (mạo) + (biện) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trông mặt mà bắt hình dong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据对方的脸色、表情行事。

Eng

  • Cihui 見貌辨色 iànmàobiànsè id. quick to see which way the wind blows