見賢不隱

jiàn xián bù yǐn kiến hiền bất ẩn

Hán Việt: kiến hiền bất ẩn · Pinyin: jiàn xián bù yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (hiền) + (bất) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤:贤能之人;隐:埋没。看见贤能的人,不予埋没。