見聞有限
kiến văn hữu hạn
Hán Việt: kiến văn hữu hạn · Pinyin: jiàn wén yǒu xiàn
Tổng quan
kinh nghiệm và kiến thức có hạn (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui kinh nghiệm và kiến thức có hạn (thành ngữ)
Eng
- Cihui 見聞有限 iànwényǒuxiàn f.e. have limited experience/knowledge