見雀張羅

jiàn què zhāng luó kiến tước trương la

Hán Việt: kiến tước trương la · Pinyin: jiàn què zhāng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (tước) + (trương) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻设圈套诱骗。